Nghĩa tiếng Việt
chim diều hâu, con kên kên
Âm Hán Việt
điêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 隹
- Số nét
- 16 nét
雕 = 周 (Chu, biểu âm) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ 隹 chỉ loài chim — gốc nghĩa là đại bàng; bộ 周 cho âm diāo/điêu. Nghĩa phát triển thêm khắc chạm (điêu khắc) vì kỹ thuật như móng chim cắt vào gỗ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc chạm khắc hoặc làm danh từ chỉ loài chim săn mồi cỡ lớn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diāo/khắc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu": 隹 (chim đại bàng) với 周 (tiếng kêu vang khắp) — đại bàng sải cánh và nghệ nhân điêu khắc đều tạo ra những tác phẩm uy nghi.
Gương Hán-Việt
"điêu" trong "điêu khắc", "điêu luyện", "điêu tàn"
Mở khoá kiến thức
Biết 雕 (điêu) giúp nhận ra: 雕刻 (điêu khắc), 雕塑 (điêu khắc/tượng), 雕像 (tượng), 木雕 (đồ chạm khắc gỗ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 雕 là chữ hình thanh: bộ 隹 (chuy, chim) biểu nghĩa gốc — đại bàng, chim ưng lớn; bộ 周 (chu) biểu âm diāo. Có dạng kim văn và tiểu triện. Từ nghĩa con đại bàng, 雕 phát triển thêm nghĩa điêu khắc (chạm trổ) vì móng đại bàng bén nhọn như công cụ khắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 博物馆里有很多精美的雕塑。
Bảo tàng có rất nhiều tác phẩm điêu khắc tinh xảo.
- 他擅长木雕艺术。
Anh ấy giỏi nghệ thuật chạm khắc gỗ.
- 广场上有一座雕像。
Trên quảng trường có một bức tượng điêu khắc.
- 雕刻需要很高的技艺。
Điêu khắc đòi hỏi kỹ thuật rất cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.