Nghĩa tiếng Việt
điệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
调 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 周 (Chu, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 調, là chữ hình thanh: lời nói phải 'điều hoà, đặt cho cân đối' — nghĩa 'điều chỉnh, điệu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tiáo/điều chỉnh
- /diào/điều chỉnh
- /diào/giai điệu
Hán-Việt: điệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Điệu' nghĩa là 'điệu, khúc, điều chỉnh'. Nhớ: 讠 (lời) đi với 周 (chu toàn) — lời nói phải điều chỉnh cho 'chu' đáo, mới thành 'điệu' êm tai.
Gương Hán-Việt
Chữ 调 (Điệu) cực kỳ quen: 'điệu nhạc', 'thanh điệu', 'điệu bộ', 'điều chỉnh', 'điều tra' (cùng chữ đọc 'tiao'), 'cường điệu'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 调 mở khoá nhóm từ: 调查, 调整, 协调, 声调, 强调, 单调. Lưu ý hai âm 'diào' (điệu) và 'tiáo' (điều).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 调 là dạng giản thể của 調, đổi 訁 thành 讠. Bản phồn 調 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 周 biểu âm. Nghĩa gốc là 'điều hoà lời nói cho cân đối', sau mở rộng thành 'điều chỉnh, điều khiển'; đọc 'diào' khi nghĩa 'điệu, giọng', đọc 'tiáo' khi nghĩa 'điều hoà'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这首歌的调子很好听。
Giai điệu bài hát này rất hay.
- 请调查一下这件事。
Xin điều tra việc này.
- 他强调了这一点。
Anh ấy nhấn mạnh điểm này.
- 请调整一下音量。
Xin điều chỉnh âm lượng.
- 这个孩子很调皮。
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.