Từ vựng tiếng Trung
dī*diào

Nghĩa tiếng Việt

khiêm tốn

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '低' gồm bộ '亻' (người) và phần '氐', tạo thành ý nghĩa liên quan đến trạng thái thấp của con người.
  • Chữ '调' gồm bộ '言' (lời nói) và phần '周', có nghĩa là điều chỉnh hoặc hòa hợp trong lời nói.

Cụm từ '低调' mang ý nghĩa khiêm tốn, không phô trương.

Từ ghép thông dụng

低调dīdiào

khiêm tốn

低温dīwēn

nhiệt độ thấp

调和tiáohé

hòa hợp