Từ vựng tiếng Trung
shēng*diào

Nghĩa tiếng Việt

âm điệu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

7 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 声: Kết hợp giữa bộ 'tai' và phần trên giống như 'bầu trời', biểu thị âm thanh mà tai nghe từ bầu trời.
  • 调: Kết hợp giữa bộ 'lời nói' và phần '周', biểu thị việc điều chỉnh hay nói một cách cân đối.

声调: Chỉ sự điều chỉnh âm thanh trong lời nói, thường dùng để nói về các thanh điệu trong tiếng Trung.

Từ ghép thông dụng

声调shēngdiào

thanh điệu

声波shēngbō

sóng âm

调整tiáozhěng

điều chỉnh