Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Adjustment Verb)Dùng khi thay đổi cho phù hợp hơn: kế hoạch, vị trí, cài đặt. Rất phổ biến trong công việc, kỹ thuật, sinh hoạt. Synonym: 修改 (sửa đổi), 改变 (thay đổi), 调节 (điều hòa).
Câu ví dụ
- 我们需要调整计划。
- 调整一下椅子的高度。
Kết hợp thường gặp
- 调整时间
- 做出调整
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.