Từ vựng tiếng Trung
diào

Nghĩa tiếng Việt

câu cá

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钓 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 cho nghĩa liên quan đến kim loại (lưỡi câu bằng sắt), 勺 cho âm (diào ~ điếu).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: điếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điếu": kim loại 钅 (kim) cong như muỗng 勺 (thược) — lưỡi câu 钓 móc cá, đó là câu cá điếu.

Gương Hán-Việt

điếu trong 'câu điếu' (câu cá), '钓鱼台 Điếu Ngư Đài'

Mở khoá kiến thức

Biết 钓 (điếu) mở khoá: 钓鱼 (câu cá), 垂钓 (thả câu), 钓鱼台 (Điếu Ngư Đài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钓 seal 1
Tiểu triện
钓 liushutong 1
Lục thư thông

钓 là chữ giản thể của 釣. Phồn thể 釣 là chữ hình thanh: 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勺 (thược, biểu âm). Lưỡi câu làm bằng kim loại — đây là hình ảnh trực quan của hành động câu cá với lưỡi câu kim loại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末他喜欢去钓鱼。Zhōumò tā xǐhuān qù diàoyú. thanh 1

    Cuối tuần anh ấy thích đi câu cá.

  • 爷爷在河边垂钓。Yéye zài hé biān chuídào. thanh 2

    Ông ngồi thả câu bên bờ sông.

  • 他用美食做诱饵来钓鱼。Tā yòng měishí zuò yòu'ěr lái diàoyú. thanh 1

    Anh ấy dùng mồi ngon để câu cá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 钓 chứa 勺, dễ quên bộ 钅 bên trái — 勺 là 'cái muỗng', 钓 là 'câu cá'

  • đồng âm diào, 掉 là 'rơi/mất', 钓 là 'câu cá'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.