Nghĩa tiếng Việt
câu cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钓 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勺 (Thược, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 钅 cho nghĩa liên quan đến kim loại (lưỡi câu bằng sắt), 勺 cho âm (diào ~ điếu).
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: điếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điếu": kim loại 钅 (kim) cong như muỗng 勺 (thược) — lưỡi câu 钓 móc cá, đó là câu cá điếu.
Gương Hán-Việt
điếu trong 'câu điếu' (câu cá), '钓鱼台 Điếu Ngư Đài'
Mở khoá kiến thức
Biết 钓 (điếu) mở khoá: 钓鱼 (câu cá), 垂钓 (thả câu), 钓鱼台 (Điếu Ngư Đài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钓 là chữ giản thể của 釣. Phồn thể 釣 là chữ hình thanh: 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勺 (thược, biểu âm). Lưỡi câu làm bằng kim loại — đây là hình ảnh trực quan của hành động câu cá với lưỡi câu kim loại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 周末他喜欢去钓鱼。
Cuối tuần anh ấy thích đi câu cá.
- 爷爷在河边垂钓。
Ông ngồi thả câu bên bờ sông.
- 他用美食做诱饵来钓鱼。
Anh ấy dùng mồi ngon để câu cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.