Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng như một động từ ly hợp trong câu, có thể chèn thêm bổ ngữ hoặc trợ từ vào giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điếu ngư
Từng chữ
- 钓điếucâu cá
- 鱼ngưcon cá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Trung hiện đại, 钓鱼 cũng dùng nghĩa 'phishing' (lừa đảo mạng) — dụ người 'cắn câu' cung cấp thông tin.
Câu ví dụ
- 他周末喜欢去河边钓鱼。
Anh ấy thích ra bờ sông câu cá vào cuối tuần.
- 钓鱼是一项需要耐心的活动。
Câu cá là hoạt động đòi hỏi sự kiên nhẫn.
- 他们在湖里钓鱼,钓到了很多鲤鱼。
Họ câu cá dưới hồ và câu được rất nhiều cá chép.
- 小心钓鱼网站,不要随便输入密码。
Cẩn thận website lừa đảo, đừng tùy tiện nhập mật khẩu.
Kết hợp thường gặp
- 去钓鱼
đi câu cá
- 钓鱼竿
cần câu
- 钓鱼网站
website phishing lừa đảo
- 钓鱼爱好者
người yêu thích câu cá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.