Nghĩa tiếng Việt
câu cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釣 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 勺 (Thược, biểu âm: cho âm diào/điếu). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: điếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điếu": lưỡi câu (金 kim loại) cong như muỗng (勺) — hình ảnh móc câu cá.
Gương Hán-Việt
điếu — dùng trong: điếu ngư (釣魚 — câu cá), thùy điếu (垂釣 — buông câu).
Mở khoá kiến thức
Biết 釣/điếu mở khoá: 釣魚 (điếu ngư — câu cá), 垂釣 (thùy điếu — ngồi câu), 沽名釣譽 (cố danh điếu dự — mưu danh trục lợi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 釣 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 勺 biểu âm. Nghĩa gốc: lưỡi câu (kim loại hình cong như 勺); mở rộng sang câu cá, dụ dỗ. Bạch thư, đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他每天去釣魚。
Anh ấy mỗi ngày đi câu cá.
- 釣魚需要耐心。
Câu cá cần sự kiên nhẫn.
- 沽名釣譽是不好的行為。
Mưu danh trục lợi là hành vi không tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.