Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
gōu

Nghĩa tiếng Việt

cái móc, lưỡi câu

Âm Hán Việt

câu

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鉤 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

鉤 là chữ truyền thống chỉ cái móc hoặc lưỡi câu, thuộc bộ Kim. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại rõ ràng cho dạng này. Có hình từ thời lụa (silk), đại triện và tiểu triện.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ vật có hình móc hoặc làm động từ chỉ hành động móc giữ vật khác.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: câu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "câu": bộ kim (金) gợi vật kim loại — cái móc câu (câu) bằng kim loại dùng để câu cá.

Gương Hán-Việt

câu trong "câu liêm" (lưỡi hái móc), "câu móc" (kết nối); tiếng Việt dùng "câu" (câu cá).

Mở khoá kiến thức

Biết 鉤 giúp hiểu "câu liêm" (ngọn giáo có móc), "钩子" (cái móc), "鱼鉤" (lưỡi câu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鉤 silk 1
Lụa thư
鉤 bigseal 1
Đại triện
鉤 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 鉤 có âm đọc gōu, nghĩa hook (móc) và barb (ngạnh). Có hình trong lụa thư, đại triện và tiểu triện cho thấy chữ dùng từ thời Chiến Quốc trở đi. Cấu trúc ngữ nguyên không được phân tích chi tiết trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận hình thanh hay hội ý.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1yòng thanh 4 thanh 2gōu thanh 1diào thanh 4dào thanh 4le thanh 5 thanh 1tiáo thanh 2 thanh 4yú. thanh 2

    Anh ấy dùng lưỡi câu câu được một con cá lớn.

  • 挂鉤上面放着一件外套。guà gōu shàng miàn fàng zhe yī jiàn wàikào. thanh 4

    Trên móc treo một chiếc áo khoác.

  • 这两件事有直接的鉤连。zhè liǎng jiàn shì yǒu zhíjiē de gōu lián. thanh 4

    Hai việc này có liên hệ trực tiếp với nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 钩 là dạng giản thể của 鉤, cùng nghĩa

  • đồng âm gōu, đều có nghĩa móc/kéo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.