Từ vựng tiếng Trung
gū*míng*diào*yù沽
名
钓
誉
Nghĩa tiếng Việt
cầu danh lợi
4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
沽
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
名
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
钓
Bộ: 钅 (kim loại)
9 nét
誉
Bộ: 言 (lời nói)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 沽: Chữ này có bộ '氵' chỉ nước, thường liên quan đến các hoạt động mua bán (nước như một thứ hàng hóa).
- 名: Bộ '口' tượng trưng cho lời nói, liên quan đến tên gọi, danh tiếng.
- 钓: Bộ '钅' chỉ kim loại, liên quan đến việc câu cá dùng cần câu kim loại.
- 誉: Bộ '言' chỉ lời nói, liên quan đến danh tiếng và lời khen.
→ Cụm từ '沽名钓誉' chỉ việc tìm kiếm danh tiếng và sự khen ngợi không chính đáng.
Từ ghép thông dụng
沽酒
bán rượu
名声
danh tiếng
钓鱼
câu cá
声誉
danh tiếng, uy tín