Từ vựng tiếng Trung
gū*míng*diào*yù

Nghĩa tiếng Việt

cầu danh lợi, mưu cầu danh tiếng giả tạo

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ phê phán, chỉ người mưu cầu danh tiếng hư danh, không có thực tài.

Câu ví dụ

  • 他沽名钓誉, 没有真才实学Tā gūmíngdiàoyù, méiyǒu zhēncáishíxué thanh 1

    Anh ấy cầu danh lợi, không có tài năng thực

  • 不要沽名钓誉Bùyào gūmíngdiàoyù thanh 4

    Đừng mưu cầu danh tiếng giả tạo

  • 沽名钓誉的行为gūmíngdiàoyù de xíngwéi thanh 1

    hành vi cầu danh lợi

Kết hợp thường gặp

  • 沽名钓誉之徒gūmíngdiàoyù zhī tú thanh 1

    người cầu danh lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.