Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính trong câu và mang theo tân ngữ là điều cần nhấn mạnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cường điệu
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 调điệuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
Tầng từ vựng
Dùng khi muốn làm nổi bật một điểm, ý kiến, hoặc nguyên tắc. Trang trọng hơn 重申 (nhắc lại). Synonym: 重申 (nhắc lại), 指出 (chỉ ra), 突出 (làm nổi bật).
Câu ví dụ
- 老师强调了这个问题的重要性。
- 必须强调的是,安全第一。
Kết hợp thường gặp
- 强调指出
- 特别强调
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.