Nghĩa tiếng Việt
mạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
强 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 虽 (Tuy, biểu âm). Đây là biến thể của 強, một chữ hình thanh — cây cung mạnh, sau phái sinh thành 'mạnh' nói chung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cường": 弓 (cây cung) + 虽 (cho âm) — cây cung khỏe mới bắn xa, nên 强 mang nghĩa 'mạnh, cường tráng, cưỡng ép'.
Gương Hán-Việt
'cường' trong 'kiên cường', 'cường quốc', 'cường điệu'
Mở khoá kiến thức
Nắm 强 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 坚强, 强烈, 强调, 加强, 勉强, 强制.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 强 là biến thể của 強, xuất hiện từ đời Hán (Chung Diêu 'Tiến Quý Trực Biểu'). Cấu tạo gốc gồm 弓 (cung — cho nghĩa, cây cung là vũ khí mạnh) và 畺 hoặc 虽 (cho âm). Sau khi giản hoá, 强 trở thành dạng chính thức ở Trung Quốc Đại lục. Nghĩa gốc 'cây cung khỏe' phái sinh thành 'mạnh mẽ, cưỡng ép'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她是一个坚强的女孩。
Cô ấy là một cô gái kiên cường.
- 我强烈反对这个决定。
Tôi phản đối mạnh mẽ quyết định này.
- 老师强调了这个问题。
Giáo viên đã nhấn mạnh vấn đề này.
- 我们要加强合作。
Chúng ta cần tăng cường hợp tác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.