Từ vựng tiếng Trung
qiáng*jiā

Nghĩa tiếng Việt

áp đặt, ép buộc

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho ý kiến, ý chí bị ép buộc lên người khác. Mang sắc thái tiêu cực, không tôn trọng ý chí người khác. Thành ngữ: '强加于人' = áp đặt cho người khác.

Câu ví dụ

  • 不要强加你的观点Bùyào qiángjiā nǐ de guāndiǎn thanh 4

    Đừng áp đặt quan điểm của bạn

  • 强加于人Qiángjiā yúrén thanh 2

    Áp đặt cho người khác

  • 不能强加自己的意愿Bùnéng qiángjiā zìjǐ de yìyuàn thanh 4

    Không thể áp đặt ý chí của mình

  • 这被强加在我们身上Zhè bèi qiángjiā zài wǒmen shēnshàng thanh 4

    Điều này bị áp đặt lên chúng ta

Kết hợp thường gặp

  • 强加观点qiángjiā guāndiǎn thanh 2

    áp đặt quan điểm

  • 强加意愿qiángjiā yìyuàn thanh 2

    áp đặt ý chí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.