Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc cưỡng bách ai đó làm gì với giới từ hoặc tân ngữ đi kèm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cưỡng bách
Từng chữ
- 强cưỡngmạnh
- 迫báchgần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
Tầng từ vựng
Động từ hoặc tính từ chỉ việc ép buộc người khác hoặc bản thân làm một việc gì đó không muốn. Trong tâm lý học, 强迫症 (OCD) là chứng bệnh rối loạn ám ảnh cưỡng chế. Cận nghĩa với 逼迫.
Câu ví dụ
- 不要强迫孩子做自己不喜欢的事情
- 我被强迫参加这个会议
Kết hợp thường gặp
- 强迫自己
- 强迫劳动
- 强迫症
- 被强迫
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.