Từ vựng tiếng Trung
qiáng*huà

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường, củng cố — làm cho mạnh hơn, vững chắc hơn; cường hóa

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bộ: (cái muỗng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

强化 nhấn mạnh quá trình làm cho mạnh hơn, thường qua nỗ lực chủ động. Tương đương tiếng Anh 'reinforce/strengthen/intensify'. Phân biệt: 加强 (tăng cường — mang tính cộng thêm), 强化 (cường hóa — nâng tầm chất lượng).

Câu ví dụ

  • 体育锻炼可以强化体质Tǐyù duànliàn kěyǐ qiánghuà tǐzhì thanh 3

    Tập luyện thể dục có thể tăng cường thể chất

  • 政府强化了边境管控措施Zhèngfǔ qiánghuàle biānjìng guǎnkòng cuòshī thanh 4

    Chính phủ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát biên giới

  • 我们需要强化团队协作能力Wǒmen xūyào qiánghuà tuánduì xiézuò nénglì thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường khả năng làm việc nhóm

  • 强化训练帮助运动员备战比赛Qiánghuà xùnliàn bāngzhù yùndòngyuán bèizhàn bǐsài thanh 2

    Tập luyện tăng cường giúp vận động viên chuẩn bị cho thi đấu

Kết hợp thường gặp

  • 强化训练qiánghuà xùnliàn thanh 2

    tập luyện tăng cường

  • 强化管理qiánghuà guǎnlǐ thanh 2

    tăng cường quản lý

  • 强化意识qiánghuà yìshí thanh 2

    tăng cường nhận thức

  • 强化措施qiánghuà cuòshī thanh 2

    biện pháp tăng cường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.