Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa富强 là giàu mạnh, thường dùng cho quốc gia, dân tộc. Cụm từ phổ biến是 繁荣富强 (fánróngfùqiáng - thịnh vượng giàu mạnh).
Câu ví dụ
- 我们国家正在走向富强。
Đất nước chúng ta đang đi tới sự giàu mạnh.
- 实现民族富强是我们的目标。
Thực hiện sự giàu mạnh của dân tộc là mục tiêu của chúng ta.
- 一个国家要富强,需要教育和科技。
Một quốc gia muốn giàu mạnh cần giáo dục và khoa học công nghệ.
- 经济繁荣是国家富强的基础。
Sự thịnh vượng kinh tế là nền tảng của sự giàu mạnh quốc gia.
Kết hợp thường gặp
- 国家富强
quốc gia giàu mạnh
- 民族富强
dân tộc giàu mạnh
- 繁荣富强
thịnh vượng giàu mạnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.