Từ vựng tiếng Trung
fù*qiáng

Nghĩa tiếng Việt

thịnh vượng

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

12 nét

Bộ: (cung tên)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '富' bao gồm bộ '宀' thể hiện mái nhà và phần dưới '畐' biểu thị sự đầy đủ, ám chỉ sự giàu có, sung túc trong nhà.
  • Chữ '强' gồm bộ '弓' là cung tên, kết hợp với '虫' thể hiện động vật mạnh mẽ, biểu trưng cho sức mạnh và năng lực.

Kết hợp lại, '富强' mang ý nghĩa giàu có và mạnh mẽ, thể hiện sự thịnh vượng và sức mạnh.

Từ ghép thông dụng

富豪fùháo

nhà giàu, người giàu có

强大qiángdà

mạnh mẽ, hùng mạnh

富裕fùyù

giàu có, sung túc