Từ vựng tiếng Trung
jué*jiàng倔
强
Nghĩa tiếng Việt
bướng bỉnh
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
倔
Bộ: 亻 (người)
10 nét
强
Bộ: 弓 (cung)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 倔: Ký tự này có bộ nhân đứng (亻) chỉ người, kết hợp với phần còn lại để diễn tả tính cách con người.
- 强: Có bộ cung (弓) biểu thị sức mạnh và sự căng cứng, kết hợp với các nét khác để chỉ sự mạnh mẽ.
→ 倔强: Diễn tả tính cách cứng đầu, không dễ thay đổi hoặc khuất phục.
Từ ghép thông dụng
倔强
cứng đầu
倔起
nổi dậy
坚强
kiên cường