Từ vựng tiếng Trung
fā*fèn发
tú*qiáng愤
图
强
Nghĩa tiếng Việt
quyết tâm thành công
4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại lần nữa)
5 nét
愤
Bộ: 忄 (trái tim, tâm trí)
12 nét
图
Bộ: 囗 (bao quanh)
8 nét
强
Bộ: 弓 (cung tên)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 发: Kết hợp giữa bộ '又' và các nét khác tạo ra nghĩa là phát triển, gửi đi.
- 愤: Kết hợp giữa bộ '忄' (liên quan đến cảm xúc) và '贲', tạo ra nghĩa là phẫn nộ.
- 图: Bên ngoài có bộ '囗' bao quanh, bên trong là '冂', tạo ra hình ảnh như một bức tranh hoặc kế hoạch.
- 强: Kết hợp giữa bộ '弓' và '虽', thể hiện sức mạnh như một cây cung.
→ 发愤图强: Bày tỏ sự quyết tâm mãnh liệt và nỗ lực để đạt được sức mạnh và thành công.
Từ ghép thông dụng
发动
khởi động
愤怒
tức giận
图书馆
thư viện
强壮
khỏe mạnh