Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả sức mạnh của quốc gia, quân đội, tập thể hoặc thế lực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cường đại
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 大đạito, lớn
Tầng từ vựng
Miêu tả sức mạnh quy mô lớn, dùng cho quốc gia, tổ chức hoặc tinh thần con người.
Câu ví dụ
- 中国是一个强大的国家。
Trung Quốc là một quốc gia hùng mạnh.
- 我们的队伍非常强大。
Đội ngũ của chúng tôi rất mạnh mẽ.
Kết hợp thường gặp
- 强大的力量
sức mạnh to lớn
- 内心强大
tinh thần mạnh mẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.