Từ vựng tiếng Trung
qiáng*liè强
烈
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
强
Bộ: 弓 (cung)
12 nét
烈
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '强' gồm có bộ '弓' (cung) và chữ '虫' (sâu bọ), gợi ý đến sức mạnh có thể kéo cung và sức mạnh của con sâu.
- Chữ '烈' gồm có bộ '灬' (lửa) và chữ '列' (xếp hàng), gợi ý đến sức mạnh của lửa khi được xếp thành hàng.
→ Tổng thể, '强烈' có nghĩa là rất mạnh mẽ hoặc cường liệt, chỉ một trạng thái hoặc cảm giác có cường độ cao.
Từ ghép thông dụng
强烈
mạnh mẽ, cường liệt
强大
mạnh mẽ, hùng mạnh
猛烈
mãnh liệt