Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa雕刻 vừa là danh từ (điêu khắc, tác phẩm chạm khắc) vừa là động từ (hành động chạm khắc). Gần nghĩa 雕塑 (điêu tố — điêu khắc và tạo hình), nhưng 雕刻 thiên về kỹ thuật cắt/khắc vào vật liệu cứng, còn 雕塑 rộng hơn bao gồm cả tạo hình.
Câu ví dụ
- 他擅长在木头上雕刻花鸟图案
Anh ấy giỏi chạm khắc hoa và chim trên gỗ
- 这座雕刻精美的石像已有千年历史
Bức tượng đá được chạm khắc tinh xảo này đã có lịch sử nghìn năm
- 雕刻是一门需要耐心的艺术
Điêu khắc là một nghệ thuật đòi hỏi sự kiên nhẫn
- 工匠们雕刻出了栩栩如生的龙
Các nghệ nhân đã chạm khắc ra những con rồng sống động
Kết hợp thường gặp
- 雕刻艺术
nghệ thuật điêu khắc
- 精美雕刻
chạm khắc tinh xảo
- 木雕刻
chạm khắc gỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.