Nghĩa tiếng Việt
gian dối, điêu ngoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
刁 là biến thể đồ hình của 刀 (dao). Chữ độc thể, không phân tích thêm thành phần.
Hán-Việt: dieu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu" (刁): kẻ ĐIÊU ngoa, miệng sắc như DAO (刀) — biến thể của 刀 mang nghĩa gian xảo.
Gương Hán-Việt
điêu trong "điêu ngoa" — gian xảo, quỷ quyệt; cùng âm với "điêu" (chim điêu, tượng điêu khắc) nhưng khác chữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 刁 mở khoá: 刁难 (gây khó dễ), 刁钻 (gian xảo, hóc búa), 刁民 (dân gian ngoan cố).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
刁 vốn là biến thể của 刀 (dao). Theo thời gian chữ mang thêm nghĩa bóng: kẻ gian xảo, điêu ngoa — như lưỡi dao sắc bén, hiểm hóc. Wiktionary xác nhận đây là dạng variant của 刀.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他故意刁难新来的员工。
Anh ta cố tình gây khó dễ cho nhân viên mới.
- 这道题很刁钻,很难回答。
Câu hỏi này rất hóc búa, khó trả lời.
- 她问了一个刁钻的问题。
Cô ấy đặt ra một câu hỏi rất hóc búa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.