Từ vựng tiếng Trung
diāo

Nghĩa tiếng Việt

gian dối, điêu ngoa

1 chữ2 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刁 là biến thể đồ hình của 刀 (dao). Chữ độc thể, không phân tích thêm thành phần.

Hán-Việt: dieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêu" (刁): kẻ ĐIÊU ngoa, miệng sắc như DAO (刀) — biến thể của 刀 mang nghĩa gian xảo.

Gương Hán-Việt

điêu trong "điêu ngoa" — gian xảo, quỷ quyệt; cùng âm với "điêu" (chim điêu, tượng điêu khắc) nhưng khác chữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 刁 mở khoá: 刁难 (gây khó dễ), 刁钻 (gian xảo, hóc búa), 刁民 (dân gian ngoan cố).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刁 vốn là biến thể của 刀 (dao). Theo thời gian chữ mang thêm nghĩa bóng: kẻ gian xảo, điêu ngoa — như lưỡi dao sắc bén, hiểm hóc. Wiktionary xác nhận đây là dạng variant của 刀.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他故意刁难新来的员工。Tā gùyì diāonàn xīn lái de yuángōng. thanh 1

    Anh ta cố tình gây khó dễ cho nhân viên mới.

  • 这道题很刁钻,很难回答。Zhè dào tí hěn diāozuān, hěn nán huídá. thanh 4

    Câu hỏi này rất hóc búa, khó trả lời.

  • 她问了一个刁钻的问题。Tā wèn le yī gè diāozuān de wèntí. thanh 1

    Cô ấy đặt ra một câu hỏi rất hóc búa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diāo, cùng sameHanViet, nhưng 叼 nghĩa là ngậm (vật gì đó trong miệng)

  • cùng âm diāo, cùng Hán-Việt điêu, nhưng 雕 là chim đại bàng/điêu khắc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.