Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tiāo

Nghĩa tiếng Việt

tuỳ tiện; khinh thường; không trang trọng (lời nói và hành động)

Âm Hán Việt

điêu, điệu

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 佻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

佻 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu. Theo hình dạng gồm bộ 亻(nhân, người) và phần âm phù. Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cụ thể. Đây có thể là chữ hình thanh với 亻biểu nghĩa (người có tính cách) và phần còn lại biểu âm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm tính từ để miêu tả tính cách hoặc hành vi cợt nhả, thiếu nghiêm túc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: điêu, điệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêu": người (亻) điêu ngoa — 佻 là tính cách khinh bạc, không đứng đắn, nói năng bừa bãi.

Gương Hán-Việt

"điêu" trong "khinh điêu" (輕佻) — khinh bạc, tuỳ tiện, thiếu nghiêm túc.

Mở khoá kiến thức

Biết 佻 (điêu) giúp hiểu từ 輕佻 (khinh điêu) — tính cách hay lời nói khinh bạc không đứng đắn trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佻 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 佻 có nghĩa chính là khinh bạc (frivolous), không trang trọng. Phát âm tiāo (khinh bạc), tiáo (đi một mình, duyên dáng — nghĩa cổ), tiào (nghĩa cổ). Không cung cấp phân tích glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他言行轻佻,令人反感。tā yánxíng qīngtiāo, lìng rén fǎngǎn. thanh 1

    Lời nói và hành vi của anh ta khinh bạc, khiến người khác khó chịu.

  • 佻巧之辈,难以委以重任。tiāo qiǎo zhī bèi, nányǐ wěi yǐ zhòngrèn. thanh 1

    Kẻ khinh bạc nhanh nhảu, khó mà giao trọng trách.

  • 切忌轻佻,应以庄重自处。qiē jì qīngtiāo, yīng yǐ zhuānzhòng zì chǔ. thanh 1

    Tuyệt đối tránh khinh bạc, nên tự xử sự một cách trang trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiāo, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm tiào, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.