Từ vựng tiếng Trung
diāo

Nghĩa tiếng Việt

ngậm; tha, cắp bằng mồm

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 刁 (Điêu, biểu âm). Wiktionary không có glyphOrigin cho chữ này. Cấu trúc phono-semantic hợp lý: 口 chỉ hành động miệng (ngậm), 刁 gợi âm diāo. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /diāo/ngậm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêu": cái miệng (口) của con chim điêu (刁) đang ngậm chặt mồi — hành động ngậm, tha bằng mõm.

Gương Hán-Việt

"điêu" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; 叼 chủ yếu dùng trong văn miêu tả

Mở khoá kiến thức

Biết 叼 giúp mô tả hành động ngậm (chim, thú, người ngậm thuốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 叼 (điêu) gồm bộ 口 (Khẩu — miệng) biểu nghĩa và 刁 (Điêu) biểu âm. Không có glyphOrigin trong Wiktionary — đây là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Nghĩa gốc: ngậm trong miệng, cắp bằng mồm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận ls.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老鹰叼走了小鸡。lǎoyīng diāozǒule xiǎo jī. thanh 3

    Con đại bàng tha mất con gà con.

  • 他嘴里叼着一支烟。tā zuǐlǐ diāo zhe yī zhī yān. thanh 1

    Anh ta ngậm một điếu thuốc trong miệng.

  • 狗叼着骨头跑了。gǒu diāo zhe gǔtou pǎo le. thanh 3

    Con chó ngậm xương chạy mất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần của 叼, cùng âm điêu — nhưng 刁 không có bộ 口 và nghĩa là xảo quyệt

  • cùng âm diāo và Hán-Việt "điêu", nhưng 雕 chỉ con chim điêu hoặc chạm khắc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.