Nghĩa tiếng Việt
tàn rạc, héo rụng
Âm Hán Việt
điêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 冫
- Số nét
- 10 nét
凋 là chữ bộ 冫(băng — lạnh) kết hợp phần âm diāo. Bộ băng gợi lạnh lẽo làm cây héo tàn, rụng lá. Nghĩa: héo, tàn, rụng, suy tàn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ hoặc tính từ miêu tả trạng thái tàn héo của hoa lá hoặc sự suy thoái.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điêu" (凋): GIÁ LẠNH (冫) ĐIÊU tàn — 凋零 là điêu tàn, lá rụng trong gió lạnh.
Gương Hán-Việt
điêu trong "điêu tàn" — hư hỏng, tàn lụi; 凋谢 là hoa tàn rụng, 凋零 là cảnh điêu linh.
Mở khoá kiến thức
Biết 凋 mở khoá: 凋谢 (hoa tàn, rụng), 凋零 (điêu linh, tàn lụi), 凋落 (rụng xuống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凋 (diāo) theo Wiktionary: to wither, to fall; to exhaust, to fade; (of life and business) depressed, in decline. Bộ 冫(băng — lạnh) gợi cái lạnh khiến cây cối héo tàn. Nghĩa gốc: rụng, héo; nghĩa mở rộng: suy tàn, tiêu điều. 凋零 (tàn lụi, điêu linh) và 凋谢 (tàn rụng) là từ phổ biến. Hình glyph seal xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 秋天一到,树叶凋零飘落。
Mùa thu đến, lá cây tàn rụng lả tả.
- 战争让这座城市一片凋零。
Chiến tranh khiến thành phố này điêu tàn.
- 花瓣慢慢凋谢,令人感伤。
Cánh hoa từ từ tàn rụng, khiến người ta bùi ngùi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.