Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
jué

Nghĩa tiếng Việt

khơi, tháo; vỡ đê; quyết tâm, nhất định

Âm Hán Việt

quyết

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 决 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

决 = 冫 (vốn là 水/氵, biểu nghĩa: nước) + 夬 (Quái, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc là 'khơi nước, vỡ đê', sau mở rộng thành 'quyết định, quyết tâm'. Bộ 冫 ở đây thực ra là biến thể của 氵.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm động từ biểu thị sự định đoạt hoặc làm phó từ đứng trước từ phủ định để nhấn mạnh ý tuyệt đối.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Quyết' nghĩa là 'quyết định, dứt khoát'. Nhớ: nước 冫 đã chảy qua chỗ 夬 thì không quay lại — 'quyết' rồi không đổi.

Gương Hán-Việt

Chữ 决 (Quyết) cực kỳ quen: 'quyết định', 'quyết tâm', 'kiên quyết', 'giải quyết', 'phán quyết', 'biểu quyết', 'phủ quyết'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 决 mở khoá nhóm từ về quyết định/giải quyết: 决心, 决定, 解决, 坚决, 判决, 表决, 否决.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

决 silk 1
Bạch thư
决 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 决 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|水|alt1=氵|夬|ls=psc|c1=s|c2=p}} — 水 (氵, nước) biểu nghĩa, 夬 (quái) biểu âm. Nghĩa gốc là 'khơi nước, vỡ đê'; vì nước đã quyết chảy thì không ngăn được, nghĩa mở rộng thành 'quyết định, dứt khoát'. Trong dạng giản thể hiện đại, 氵 bị viết thành 冫.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我已经决定了。wǒ yǐjīng juédìng le. thanh 3

    Tôi đã quyết định rồi.

  • 他下决心要学好中文。tā xià juéxīn yào xué hǎo zhōngwén. thanh 1

    Anh ấy quyết tâm học giỏi tiếng Trung.

  • 请帮我解决这个问题。qǐng bāng wǒ jiějué zhège wèntí. thanh 3

    Xin giúp tôi giải quyết vấn đề này.

  • 他坚决不去。tā jiānjué bú qù. thanh 1

    Anh ấy kiên quyết không đi.

  • 决赛在明天。juésài zài míngtiān. thanh 2

    Trận chung kết là ngày mai.

  • 我决不会放弃。Wǒ jué bù huì fàngqì. thanh 3

  • 他决不会背叛朋友。Tā jué bù huì bèipàn péngyou. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 快 (khoái) = 忄 + 夬, cùng phần âm 夬, chỉ khác bộ

  • 诀 (quyết - bí quyết) cùng phần 夬, đồng âm

  • 绝 (tuyệt) đồng âm 'jue', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.