Nghĩa tiếng Việt
cắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绝 là dạng giản thể của 絕; cấu trúc 糹 + 刀 + 卪 (hình thanh trong triện văn) — ý là dùng dao cắt đứt sợi tơ. Trong tự hình hiện đại, phần phải viết giống 色, làm mờ cấu trúc gốc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jué/tuyệt đối
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tuyệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuyệt": 纟 (tơ) + phần phải như dao cắt — sợi tơ bị cắt đứt, ấy là 'tuyệt'; nhớ 拒绝 (cự tuyệt), 绝对 (tuyệt đối), 绝望 (tuyệt vọng).
Gương Hán-Việt
'tuyệt' trong 'tuyệt vời', 'tuyệt đối', 'cự tuyệt', 'tuyệt vọng'
Mở khoá kiến thức
Biết 绝 là mở 拒绝, 绝对, 断绝, 绝望, 谢绝, 灭绝 — nhóm động từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 絕 (phồn thể của 绝) ban đầu là chữ hội ý: 刀 + 幺 (tơ) — dùng dao cắt đứt sợi tơ. Về sau ở triện văn được tái cấu trúc thành hình thanh 糸 + 刀 + 卪 (biểu âm). Phần 刀+卪 ghép lại tự hình giống 色, nhưng đây không phải bộ 'sắc'. Từ nghĩa gốc 'cắt đứt sợi tơ' phát triển thành 'dứt, tuyệt, hết, độc đáo có một không hai'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他拒绝了我的邀请。
Anh ấy đã từ chối lời mời của tôi.
- 我绝对支持你。
Tôi tuyệt đối ủng hộ bạn.
- 失败让他感到绝望。
Thất bại khiến anh ấy cảm thấy tuyệt vọng.
- 他们已经断绝关系了。
Họ đã cắt đứt quan hệ rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.