Từ vựng tiếng Trung
jù*jué

Nghĩa tiếng Việt

từ chối

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: ()

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 拒: Chữ này gồm bộ thủ '扌' (tay) và phần âm '巨', có thể liên tưởng đến hành động dùng tay để đẩy hoặc chặn lại một thứ gì đó lớn.
  • 绝: Chữ này gồm bộ '纟' (tơ) và phần âm '色', có thể liên tưởng đến việc cắt đứt một sợi dây tơ, mang ý nghĩa kết thúc hoặc chấm dứt hoàn toàn.

拒绝: Kết hợp của hai chữ này mang ý nghĩa từ chối hay khước từ một cách dứt khoát.

Từ ghép thông dụng

拒绝jùjué

từ chối

拒收jùshōu

không nhận

拒绝访问jùjué fǎngwèn

từ chối truy cập