Nghĩa tiếng Việt
màu sắc; vẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
色 = 𠂊 (biến dạng của 爪, bàn tay) + 巴 (biến dạng của 卩, người quỳ). Đây là chữ hội ý (ic): bàn tay đè lên người quỳ — nghĩa gốc 'đè, ấn' (sau viết thành 抑). Nghĩa 'màu sắc' là phái sinh muộn qua mượn âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /sè/màu sắc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Sắc' nghĩa là 'màu, vẻ'. Nhớ: bàn tay 𠂊 (móng) đặt trên người quỳ 巴 (卩) — nét mặt bị 'ấn' lộ ra cảm xúc; mọi 'sắc' đều hiện trên mặt.
Gương Hán-Việt
Chữ 色 (Sắc) đi vào 'màu sắc' (颜色), 'nhan sắc' (颜色 cổ nghĩa), 'thanh sắc', 'sắc đẹp'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 色 (Sắc) mở khoá 颜色 (nhan sắc — màu sắc), 红色 (hồng sắc — màu đỏ), 黑色 (hắc sắc — màu đen), 特色 (đặc sắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 色 vốn hội ý từ 爪 (tay/móng) và 卩 (người quỳ) — mô tả bàn tay đè xuống người quỳ, nghĩa gốc là 'ấn, đè'; cùng gốc với 印 và sau viết là 抑. Về sau 色 được mượn âm để biểu thị 'sắc mặt' rồi mở rộng thành 'màu sắc'. Hình thể qua kim văn, lụa văn, đại triện, tiểu triện đều giữ hai phần trên-dưới này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你喜欢什么颜色?
Bạn thích màu gì?
- 我喜欢红色。
Tôi thích màu đỏ.
- 这个地方很有特色。
Nơi này rất có nét đặc sắc.
- 她的脸色不太好。
Sắc mặt cô ấy không tốt lắm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.