Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

đẹp đẽ, tươi đẹp; con gái đẹp; chuyện tình yêu; hâm mộ, ham chuộng; khúc hát nước Sở

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艳 là dạng giản thể của 艷. Phồn 艷 vốn là hội ý: 豐 (phong phú) + 色 (sắc) — màu sắc phong phú, rực rỡ. Trong giản thể, 豐 thay bằng 丰 cho gọn, cấu trúc hội ý vẫn giữ.

Hán-Việt: diễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diễm": 丰 (phong) + 色 (sắc) — sắc màu phong phú rực rỡ, đúng nghĩa 'tươi đẹp, rực rỡ' trong 鲜艳, 艳丽.

Gương Hán-Việt

'diễm' trong 'diễm lệ', 'kiều diễm', 'diễm phúc'

Mở khoá kiến thức

Nắm 艳 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 鲜艳, 艳丽.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 艳 là giản thể của 艷 (cũng được coi biến thể là 豔) — hội ý: 豐/丰 (phong phú) + 色 (màu sắc) — đầy đặn sắc màu, rực rỡ. Nghĩa gốc 'đẹp đẽ, tươi tắn, rực rỡ' trong 鲜艳 (tươi rói), 艳丽 (rực rỡ và đẹp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花儿颜色很鲜艳。huā ér yán sè hěn xiān yàn. thanh 1

    Hoa có màu rất tươi.

  • 她穿着艳丽的衣服。tā chuān zhe yàn lì de yī fu. thanh 1

    Cô ấy mặc bộ quần áo rực rỡ.

  • 鲜艳的颜色吸引眼球。xiān yàn de yán sè xī yǐn yǎn qiú. thanh 1

    Màu rực rỡ thu hút mắt người.

  • 春天的花很艳。chūn tiān de huā hěn yàn. thanh 1

    Hoa mùa xuân rất rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần phải của 艳; dễ nhầm khi viết

  • phồn thể 艷/豔 phức tạp hơn nhiều, dễ nhầm khi đọc văn cổ

  • đồng âm yàn, đồng Hán-Việt 'diễm/diệm' (ngọn lửa), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.