Nghĩa tiếng Việt
đẹp đẽ, tươi đẹp; con gái đẹp; chuyện tình yêu; hâm mộ, ham chuộng; khúc hát nước Sở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艳 là dạng giản thể của 艷. Phồn 艷 vốn là hội ý: 豐 (phong phú) + 色 (sắc) — màu sắc phong phú, rực rỡ. Trong giản thể, 豐 thay bằng 丰 cho gọn, cấu trúc hội ý vẫn giữ.
Hán-Việt: diễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diễm": 丰 (phong) + 色 (sắc) — sắc màu phong phú rực rỡ, đúng nghĩa 'tươi đẹp, rực rỡ' trong 鲜艳, 艳丽.
Gương Hán-Việt
'diễm' trong 'diễm lệ', 'kiều diễm', 'diễm phúc'
Mở khoá kiến thức
Nắm 艳 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 鲜艳, 艳丽.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 艳 là giản thể của 艷 (cũng được coi biến thể là 豔) — hội ý: 豐/丰 (phong phú) + 色 (màu sắc) — đầy đặn sắc màu, rực rỡ. Nghĩa gốc 'đẹp đẽ, tươi tắn, rực rỡ' trong 鲜艳 (tươi rói), 艳丽 (rực rỡ và đẹp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 花儿颜色很鲜艳。
Hoa có màu rất tươi.
- 她穿着艳丽的衣服。
Cô ấy mặc bộ quần áo rực rỡ.
- 鲜艳的颜色吸引眼球。
Màu rực rỡ thu hút mắt người.
- 春天的花很艳。
Hoa mùa xuân rất rực rỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.