Nghĩa tiếng Việt
lóng lánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琰 = 𤣩/玉 (biểu nghĩa: ngọc) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 cho biết liên quan đến đá quý; 炎 chỉ âm đọc yǎn.
Hán-Việt: diễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; 琰 (yǎn): 玉 (ngọc) + 炎 (viêm/lửa) — viên ngọc 琰 sáng bừng rực như ngọn lửa 炎, dùng đặt tên người quý phái.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 琰 mở khoá tên người như 蔡琰 (Sái Diễm – Sái Văn Cơ, nữ thi nhân Đông Hán), 玉琰 — từ vựng tên riêng và văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
琰 là chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa + 炎 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa là tấm ngọc bài đầu nhọn (pointed jade tablet) và ngọc đẹp. Thường dùng làm tên người trong văn hóa Trung Hoa (Sái Văn Cơ tên chữ là Văn Cơ, tên thật Sái琰).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蔡琰是东汉著名的女诗人。
Sái Diễm là nữ thi nhân nổi tiếng thời Đông Hán.
- 古人常以琰字命名,寓意美玉。
Người xưa hay đặt tên với chữ 琰, mang ý nghĩa ngọc đẹp.
- 琰璫是古代玉饰的一种。
琰璫là một loại trang sức ngọc thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.