Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa, ánh lửa

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焰 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 臽 (Hãm, biểu âm); chữ hình thanh. 臽 cho âm gần 'yàn', bộ 火 chỉ bản chất — ngọn lửa bùng cháy.

Hán-Việt: diễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diễm": ngọn lửa (火) bị 'hãm' (臽) trong lòng — khi bùng thoát ra thành diễm (焰) rực cháy. Diễm lệ cũng mang nghĩa rực rỡ như lửa.

Gương Hán-Việt

diễm trong 'hỏa diễm', 'khí diễm'

Mở khoá kiến thức

Biết 焰 (diễm) mở khoá: 火焰 (ngọn lửa), 焰火 (pháo hoa), 气焰 (khí thế hống hách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焰 seal 1
Tiểu triện
焰 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 焰 là chữ hình thanh (psc): 火 (lửa) là thành phần biểu nghĩa, 臽 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là ngọn lửa (flame). Hình thức tiểu triện và lục thư thông đều ghi lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜡烛的火焰在风中摇曳。Làzhú de huǒyàn zài fēng zhōng yáoyè. thanh 4

    Ngọn lửa nến lung lay trong gió.

  • 节日的焰火照亮了夜空。Jiérì de yànhuǒ zhàoliàngle yèkōng. thanh 2

    Pháo hoa ngày lễ thắp sáng bầu trời đêm.

  • 他的气焰十分嚣张。Tā de qìyàn shífēn xiāozhāng. thanh 1

    Khí thế của hắn rất hống hách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt diễm; 艳 (diễm) nghĩa là lộng lẫy, rực rỡ — hai chữ khác bộ, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.