Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bắn, ngắm, xem trong các dịp lễ hội
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diễm hỏa
Từng chữ
- 焰diễmngọn lửa, ánh lửa
- 火hỏalửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPháo hoa.
Câu ví dụ
- 看焰火表演
Xem pháo hoa
- 焰火晚会
đêm pháo hoa
- 放焰火
đốt pháo hoa
Kết hợp thường gặp
- 焰火表演
biểu diễn pháo hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.