Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
yàn

Nghĩa tiếng Việt

đẹp đẽ, tươi đẹp; con gái đẹp; chuyện tình yêu; hâm mộ, ham chuộng; khúc hát nước Sở

Âm Hán Việt

diễm

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

艶 là dạng dị thể Nhật Bản / cổ của 艷. Cấu trúc gốc của 艷 gồm 豐 (phong — phong phú, đầy đủ) + 色 (sắc — màu sắc, vẻ đẹp), chỉ vẻ đẹp rực rỡ, tràn đầy. 艶 đơn giản hóa phần 豐 nhưng giữ nguyên nghĩa; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về riêng dạng này.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để tả vẻ đẹp rực rỡ hoặc làm danh từ chỉ chuyện tình duyên.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: diễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diễm": vẻ đẹp (色 — sắc) phong phú (豐 — phong) → "diễm lệ", "diễm tình" — những gì đẹp đến mức tràn đầy, không kìm được ánh mắt.

Gương Hán-Việt

diễm — trong 'diễm lệ' (đẹp rực rỡ), 'diễm tình' (tình yêu đẹp)

Mở khoá kiến thức

Biết 艶/艷 (diễm) giúp hiểu từ 'diễm lệ', 'diễm ca', 'diễm tình' — dòng từ vựng về cái đẹp trong Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艶 (yàn) là biến thể của 艷 (diễm), chỉ vẻ đẹp quyến rũ, tươi sáng. Chữ gốc 艷 gồm 豐 (phong) biểu nghĩa 'phong phú' và 色 (sắc) biểu nghĩa 'màu sắc, vẻ đẹp', kết hợp chỉ người hay vật có vẻ đẹp rực rỡ, đầy đặn. Không có glyph origin riêng cho dạng 艶; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的笑容嬌艶動人。Tā de xiàoróng jiāo yàn dòngrén. thanh 1

    Nụ cười của cô ấy kiều diễm, rung động lòng người.

  • 春花艶麗,令人心曠神怡。Chūn huā yàn lì, lìng rén xīnkuàng shényí. thanh 1

    Hoa xuân diễm lệ, khiến lòng người thư thái.

  • 艶陽高照的午後。Yàn yáng gāo zhào de wǔhòu. thanh 4

    Buổi chiều ánh nắng rực rỡ chiếu cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 艶 là dạng dị thể của 艷, cùng nghĩa hoàn toàn, dễ nhầm dạng viết

  • cùng âm yàn, hoàn toàn khác nghĩa (kiểm tra, xác nhận)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.