Nghĩa tiếng Việt
đẹp đẽ, tươi đẹp; con gái đẹp; chuyện tình yêu; hâm mộ, ham chuộng; khúc hát nước Sở
Âm Hán Việt
diễm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 色
- Số nét
- 10 nét
艳 là dạng giản thể của 艷. Phồn 艷 vốn là hội ý: 豐 (phong phú) + 色 (sắc) — màu sắc phong phú, rực rỡ. Trong giản thể, 豐 thay bằng 丰 cho gọn, cấu trúc hội ý vẫn giữ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau phó từ chỉ mức độ để miêu tả màu sắc sặc sỡ hoặc vẻ đẹp kiều diễm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: diễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diễm": 丰 (phong) + 色 (sắc) — sắc màu phong phú rực rỡ, đúng nghĩa 'tươi đẹp, rực rỡ' trong 鲜艳, 艳丽.
Gương Hán-Việt
'diễm' trong 'diễm lệ', 'kiều diễm', 'diễm phúc'
Mở khoá kiến thức
Nắm 艳 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 鲜艳, 艳丽.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 艳 là giản thể của 艷 (cũng được coi biến thể là 豔) — hội ý: 豐/丰 (phong phú) + 色 (màu sắc) — đầy đặn sắc màu, rực rỡ. Nghĩa gốc 'đẹp đẽ, tươi tắn, rực rỡ' trong 鲜艳 (tươi rói), 艳丽 (rực rỡ và đẹp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 花儿颜色很鲜艳。
Hoa có màu rất tươi.
- 她穿着艳丽的衣服。
Cô ấy mặc bộ quần áo rực rỡ.
- 鲜艳的颜色吸引眼球。
Màu rực rỡ thu hút mắt người.
- 春天的花很艳。
Hoa mùa xuân rất rực rỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.