Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa艳丽 thường miêu tả màu sắc, vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng. Dùng cho hoa, trang phục, cảnh vật, hoặc màu sắc. Mang sắc thái tích cực, khen ngợi vẻ đẹp. Hán-Việt: 'diêm lệ' (vẫn dùng trong tiếng Việt).
Câu ví dụ
- 花园里的花朵艳丽动人
Những bông hoa trong vườn rực rỡ, xinh đẹp
- 她穿着艳丽的礼服参加晚会
Cô ấy mặc chiếc lễ phục rực rỡ tham dự buổi tiệc tối
- 秋天艳丽的红叶吸引很多游客
Lá đỏ rực rỡ của mùa thu thu hút nhiều du khách
- 这幅画的色彩艳丽
Bức tranh này có màu sắc rực rỡ, tươi sáng
Kết hợp thường gặp
- 色彩艳丽
màu sắc rực rỡ
- 艳丽的花朵
bông hoa rực rỡ
- 艳丽的服装
trang phục rực rỡ
- 艳丽夺目
rực rỡ nổi bật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.