Nghĩa tiếng Việt
Lộng lẫy
Âm Hán Việt
diễm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 色
- Số nét
- 24 nét
艷 = 豐 (Phong, biểu nghĩa: dồi dào) + 色 (Sắc, biểu nghĩa: màu sắc); chữ hội ý. Màu sắc phong phú tràn đầy tạo nên vẻ diễm lệ. Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý).
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ hoặc làm danh từ chỉ chuyện tình duyên.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: diễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diễm": màu sắc (色) phong phú (豐) — diễm là vẻ đẹp tràn đầy sắc màu, lộng lẫy như hoa nở rộ.
Gương Hán-Việt
diễm lệ — diễm trong 'diễm lệ' (đẹp rực rỡ, huy hoàng); 艷麗 (diễm lệ) là từ ghép phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 艷/艷 (diễm) mở khoá: 艷麗 (diễm lệ), 艷陽 (diễm dương, nắng rực), 豔羨 (diễm tiện, ngưỡng mộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艷 (diễm) là chữ hội ý: 豐 (phong, dồi dào) + 色 (sắc, màu sắc). Wiktionary ghi đây là dị thể của 豔 (diễm) — nghĩa 'đẹp rực rỡ, quyến rũ'. Màu sắc phong phú dồi dào = vẻ đẹp diễm lệ. Không có phân tích từ nguyên sâu hơn ngoài cấu trúc hội ý này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 艷陽高照,百花盛開。
Nắng rực rỡ trên cao, trăm hoa nở rộ.
- 她身穿艷麗的旗袍,風姿綽約。
Cô ấy mặc chiếc sườn xám diễm lệ, dáng vẻ thướt tha.
- 艷字為豔之異體,今兩者通用。
艷 là dị thể của 豔, ngày nay dùng thay nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.