Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

đầy; thịnh; được mùa; đẹp

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

豐 là chữ hội ý: phần trên là 𠁳 (cái chậu đầy cây 丰 — biểu ý sung mãn), phần dưới là 豆 (đậu — bát đựng đồ tế). Wiktionary ghi: {{liushu|i}} — hai chiếc bình đầy ắp, biểu tượng của sự phong phú. Không liên quan đến 豊 (lễ nghi).

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong" (phong phú, được mùa): hai chiếc bình đầy ắp — 𠁳 (chậu đầy cây) trên 豆 (bát lễ) — hình ảnh của mùa màng bội thu, cuộc sống no đủ.

Gương Hán-Việt

豐收 (phong thu), 豐盛 (phong thịnh), 豐富 (phong phú)

Mở khoá kiến thức

Biết 豐 mở khoá 豐收 (được mùa), 豐富 (phong phú), 豐盛 (dồi dào), 豐功偉業 (công lao to lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 豐 là chữ hội ý: phần trên là 𠁳 (chậu đầy cây 丰 — biểu ý sung mãn, phong phú), phần dưới là 豆 (bát đựng đồ tế lễ). Hình ảnh hai chiếc bình đầy ắp thức ăn và cây cối — biểu tượng của năm được mùa, sung túc. Wiktionary nhấn mạnh 豐 không liên quan đến 豊 (lễ nghi). Phồn thể 豐; giản thể 丰.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年農業豐收,糧食充足。Jīnnián nóngyè fēngshōu, liángshí chōngzú. thanh 1

    Năm nay nông nghiệp bội thu, lương thực dồi dào.

  • 圖書館的藏書十分豐富。Túshūguǎn de cángshū shífēn fēngfù. thanh 2

    Kho sách của thư viện rất phong phú.

  • 節日的晚餐十分豐盛。Jiérì de wǎncān shífēn fēngshèng. thanh 2

    Bữa tối ngày lễ thật thịnh soạn.

  • 他為國家立下了豐功偉業。Tā wèi guójiā lìxia le fēnggōng wěiyè. thanh 1

    Anh ấy đã lập nên công lao to lớn cho đất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất gần nhau nhưng 豊 nghĩa là lễ nghi — Wiktionary nhấn mạnh hai chữ không liên quan

  • giản thể của 豐, cùng nghĩa nhưng đơn giản hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.