Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
huō

Nghĩa tiếng Việt

hang thông cả 2 đầu; thông suốt

Âm Hán Việt

hoát, khoát

1 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 豁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

豁 = 害 (Hại, biểu âm) + 谷 (Cốc, biểu nghĩa: thung lũng). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — bộ cốc gợi không gian rộng mở; 害 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng làm động từ chỉ sự thông suốt, miễn trừ hoặc làm tính từ chỉ sự rộng rãi, cởi mở.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huō/mở rộng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoát, khoát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoát": thung lũng (谷) rộng thông suốt — lòng khoáng đạt, rộng lượng, bỏ qua mọi chuyện.

Gương Hán-Việt

"khoát" trong "khoát đạt" (豁达 — khoáng đạt), "khoát nhiên" (豁然 — thốt nhiên thông suốt).

Mở khoá kiến thức

Biết 豁 mở khoá: 豁达 (khoáng đạt, cởi mở), 豁然 (thốt nhiên sáng tỏ), 豁免 (miễn trừ), 豁出去 (đánh liều).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

豁 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp anchor cho 豁 nhưng lsCodes rỗng. Dựa cấu trúc: 害 (hại — biểu âm) + 谷 (cốc — biểu nghĩa, thung lũng trống rỗng). Nghĩa gốc: hang thông hai đầu, khoảng rộng. Mở rộng: thông suốt, cởi mở (豁达), bỏ qua (豁免).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他性格豁达,从不计较小事。Tā xìnggé huòdá, cóng bù jìjiào xiǎo shì. thanh 1

    Anh ta tính cách khoáng đạt, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ.

  • 经过多年思考,他豁然开朗。Jīngguò duō nián sīkǎo, tā huòrán kāilǎng. thanh 1

    Sau nhiều năm suy nghĩ, anh ta bỗng nhiên khai thông tư tưởng.

  • 政府决定豁免部分债务。Zhèngfǔ juédìng huòmiǎn bùfèn zhàiwù. thanh 4

    Chính phủ quyết định miễn trừ một phần nợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa rộng rãi, cùng Hán-Việt khoát — nhưng bộ 门 cửa

  • cùng âm huó/huò — nghĩa là sống, làm việc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.