Từ vựng tiếng Trung
谿

Nghĩa tiếng Việt

dòng suối, lạch

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谿 là biến thể của 溪, dùng bộ 谷 (cốc, thung lũng) thay vì bộ 氵 (thuỷ). Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor; chữ chủ yếu dùng trong địa danh và văn học cổ.

Hán-Việt: khê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khê": 谿 (khê) — tiếng suối (khê khê) chảy qua thung lũng, như 'Đào Hoa Khê' trong thơ Lý Bạch.

Gương Hán-Việt

khê — trong 'khê tuyền' (suối nguồn), 'sơn khê' (suối núi), địa danh có chữ 'khê'

Mở khoá kiến thức

Biết 谿 giúp đọc địa danh cổ và thơ Đường có từ 'khê' (suối, lạch núi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谿 silk 1
Lụa Mã Vương Đôi
谿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 谿 là dạng thay thế của 溪. Hình lụa (silk) và tiểu triện đã được ghi nhận. Nghĩa gốc là suối chảy trong thung lũng hẹp. Chữ này còn được dùng trong địa danh như 谿谷 (thung lũng suối) và tên riêng (Từ Khê, Chiết Giang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谿谷幽深,水声潺潺。Xī gǔ yōushēn, shuǐ shēng chánchán. thanh 1

    Thung lũng sâu thẳm, tiếng nước chảy róc rách.

  • 山谿之间有小径。Shān xī zhī jiān yǒu xiǎo jìng. thanh 1

    Giữa suối núi có con đường nhỏ.

  • 慈谿是浙江的一个城市。Cí xī shì Zhèjiāng de yīgè chéngshì. thanh 2

    Từ Khê là một thành phố ở Chiết Giang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 同nghĩa, 谿 là biến thể cổ của 溪, dễ nhầm

  • 谿 có bộ 谷, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.