Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếc nuối

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惜 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: cảm xúc) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). 昔 'xưa' gợi thêm nghĩa 'cảm xúc về quá khứ' — tiếc nuối, trân trọng.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": 忄 (lòng) + 昔 (xưa) — lòng nhớ chuyện xưa, ấy là 'tiếc'; nhớ 可惜 (khả tích = đáng tiếc), 珍惜 (trân tích = trân trọng), 爱惜 (ái tích).

Gương Hán-Việt

'tiếc' (biến âm Nôm); 'tích' trong 'thương tiếc', 'tích lực'

Mở khoá kiến thức

Biết 惜 là mở 可惜, 爱惜, 珍惜, 不惜, 惋惜 — nhóm động từ về cảm xúc HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惜 bigseal 1
Đại triện
惜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 惜 là chữ hình thanh: 心 (忄, biểu nghĩa: trái tim) ghép với 昔 (biểu âm). Phần 昔 cũng gợi nghĩa 'quá khứ, kết thúc' — kết hợp với 心 thành cảm xúc 'tiếc nuối quá khứ, hối tiếc về một kết cục'. Từ đó phát triển thành 'tiếc, đáng tiếc, trân trọng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你不来真可惜。nǐ bù lái zhēn kěxī. thanh 3

    Bạn không đến thì thật đáng tiếc.

  • 我们要珍惜时间。wǒmen yào zhēnxī shíjiān. thanh 3

    Chúng ta phải trân trọng thời gian.

  • 请爱惜公共设施。qǐng àixī gōnggòng shèshī. thanh 3

    Xin trân trọng cơ sở công cộng.

  • 她不惜代价帮助朋友。tā bùxī dàijià bāngzhù péngyou. thanh 1

    Cô ấy không tiếc giá nào để giúp bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 惜, dễ thiếu bộ 忄

  • cùng phần 昔, chỉ khác bộ 亻/忄

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.