Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
bù*xī

Nghĩa tiếng Việt

không tiếc, sẵn sàng hy sinh

Âm Hán Việt

bất tích

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (trái tim, tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường mang tân ngữ là danh từ chỉ cái giá phải trả hoặc đi trước một động từ khác

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất tích

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • tíchtiếc nuối

Tầng từ vựng

Phó từ chỉ sẵn sàng làm, không tiếc cái gì.

Câu ví dụ

  • 不惜一切代价Bùxī yīqiè dàijià thanh 4
  • 不惜时间Bùxī shijiān thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不惜一切
  • 不惜代价
  • 不惜成本

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.