Nghĩa tiếng Việt
vay mượn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
借 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là người với người vay mượn, từ đó mở rộng thành "vay, mượn, lợi dụng, nhờ vào".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiè/vay, mượn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tá": người 亻 nhớ đến chuyện cũ 昔 mà đi vay mượn – mượn vì việc đã qua; nên 借 nghĩa là vay, mượn, nhờ, lợi dụng.
Gương Hán-Việt
"tá" trong tá điền (vay đất cày), giả tá (mượn chữ); trong tiếng Việt hiện đại thường gặp dưới dạng "vay, mượn".
Mở khoá kiến thức
Nhớ 借 mở khoá: 借, 借钱, 借书, 借口, 借助, 借用, 借鉴, 凭借.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
借 là chữ hình thanh (psc) gồm 亻 (biến thể của 人 "người") làm bộ biểu nghĩa và 昔 làm bộ biểu âm. Vì bộ biểu nghĩa là người, nghĩa gốc của chữ liên quan đến hành vi vay mượn giữa con người. Từ đó chữ mở rộng thành các nghĩa hiện đại "vay, mượn, cho mượn, nhờ vào, mượn cớ".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我能借你的笔吗?
Tôi mượn bút của bạn được không?
- 他从图书馆借了一本书。
Anh ấy mượn một cuốn sách từ thư viện.
- 请不要找借口。
Đừng tìm cớ.
- 我借了一些钱。
Tôi đã vay một ít tiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.