Từ vựng tiếng Trung
jiè*tiáo借
条
Nghĩa tiếng Việt
giấy vay nợ
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
借
Bộ: 亻 (người)
10 nét
条
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '借' gồm bộ '亻' chỉ người và phần '昔' (xưa) để tạo nghĩa là 'mượn, vay'.
- Chữ '条' gồm bộ '木' liên quan đến cây và phần '夂' (zhĭ) để tạo nghĩa là 'điều khoản, mảnh'.
→ Kết hợp lại, '借条' có nghĩa là giấy vay nợ.
Từ ghép thông dụng
借钱
vay tiền
借口
cớ, lý do
条款
điều khoản