Từ vựng tiếng Trung
jiè*zhù

Nghĩa tiếng Việt

với sự giúp đỡ của

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 借: Bộ nhân đứng (亻) chỉ ý nghĩa liên quan đến con người, kết hợp với các phần khác thể hiện hành động mượn hoặc nhờ vả.
  • 助: Bộ lực (力) biểu thị sức mạnh hoặc sự hỗ trợ, kết hợp với chữ 目 (mắt) ở trên chỉ hành động giúp đỡ có định hướng, mục tiêu.

借助: Sự kết hợp của mượn (借) và hỗ trợ (助) tạo thành nghĩa mượn sức, nhờ sự giúp đỡ.

Từ ghép thông dụng

借助jièzhù

nhờ, nhờ vả

借口jièkǒu

lý do, cớ

帮助bāngzhù

giúp đỡ