Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhờ vào, trông cậy vào; vin cớ, mượn cớ

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藉 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 耤 (Tịch, biểu âm); chữ hình thanh suy luận từ cấu trúc (nguồn Wiktionary không có phân tích chi tiết). Bộ thảo 艹 gợi ý nghĩa chiếu rơm, thảm cỏ; 耤 cho âm đọc.

Hán-Việt: tá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tá": cỏ (艹) làm chiếu lót để tựa vào — 藉 nghĩa là nhờ vào, mượn cớ, như ngồi tựa trên chiếu cỏ.

Gương Hán-Việt

Tá trong "tá khẩu" (mượn miệng), "tá cớ" (mượn cớ); cũng đọc tịch trong "lang tịch" (hỗn độn bừa bãi).

Mở khoá kiến thức

Biết 藉 (tá/tịch) mở khóa: 凭藉 (nương nhờ), 狼藉 (lộn xộn), 慰藉 (an ủi), 藉口 (mượn cớ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藉 seal 1藉 seal 2
Tiểu triện
藉 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết cho 藉. Từ cấu trúc: 艹 (thảo) + 耤 (tịch), có thể là chữ hình thanh với 艹 biểu nghĩa (chiếu cỏ, thảm lót) và 耤 biểu âm. Nghĩa gốc là chiếu, thảm lót bằng cỏ; mở rộng sang nhờ vào, mượn cớ. Chữ tạo muộn so với giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他藉此机会表达了感谢。Tā jiè cǐ jīhuì biǎodá le gǎnxiè. thanh 1

    Anh ấy nhân cơ hội này bày tỏ lòng biết ơn.

  • 不要藉口推卸责任。Bùyào jièkǒu tuīxiè zérèn. thanh 4

    Đừng mượn cớ để trốn tránh trách nhiệm.

  • 这场大雨使道路狼藉。Zhè chǎng dàyǔ shǐ dàolù lángjí. thanh 4

    Cơn mưa lớn khiến đường sá ngổn ngang bừa bãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt tá (tá/tịch), 借 nghĩa mượn đồ vật, 藉 nghĩa nương nhờ/mượn cớ

  • hình dạng rất gần, 籍 (tịch) nghĩa hộ tịch, sách vở

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.