Nghĩa tiếng Việt
tháo, cởi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卸 là chữ phức tạp: theo Wiktionary, đây là dạng lược bỏ 彳 từ 御. Bộ 卩 (tiết – quỳ) gợi ý hành động cúi xuống tháo dỡ. Phần 𦈢 không có Hán-Việt riêng. Cấu trúc tổng thể không rõ ràng là hình thanh hay hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiè/dỡ hàng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: tá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tá": quỳ xuống (卩) tháo dỡ — 卸 là dỡ hàng, tháo ra; 装卸 là bốc dỡ, 推卸 là đổ trách nhiệm cho người khác.
Gương Hán-Việt
Tá xuất hiện trong 装卸 (trang tá – bốc dỡ hàng), 推卸 (thôi tá – đổ trách nhiệm).
Mở khoá kiến thức
Biết 卸 mở khoá: 装卸 (bốc dỡ), 推卸 (đổ trách nhiệm), 卸任 (thôi chức), 卸妆 (tẩy trang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 卸 là dạng lược bỏ bộ 彳 từ 御 theo Wiktionary. Âm ngữ 午 (ngọ) vẫn cho âm đọc. Nghĩa gốc là tháo xuống, dỡ hàng; mở rộng ra là từ chức, thoái nhiệm, trốn tránh trách nhiệm (推卸). Tiểu triện được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Tá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人们正在装卸货物。
Các công nhân đang bốc dỡ hàng hóa.
- 不要总是推卸责任。
Đừng cứ đổ trách nhiệm cho người khác.
- 她演出结束后卸了妆。
Sau khi biểu diễn xong, cô ấy tẩy trang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.