Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

dòng nước

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泻 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 写 (Tả, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 瀉. Bộ thuỷ chỉ nước chảy, 写 cho âm xiè.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiè/chảy ra

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tả": nước (氵) chảy ra khi tả (写) vội — như nước đổ xuống dốc, không kìm được.

Gương Hán-Việt

"tả" trong 腹泻 (phúc tả — tiêu chảy), 泻药 (tả dược — thuốc nhuận tràng)

Mở khoá kiến thức

Biết 泻 mở khoá từ y tế và địa hình: 腹泻 (phúc tả, tiêu chảy), 泻药 (tả dược, thuốc nhuận tràng), 一泻千里 (nhất tả thiên lý, chảy xuống ngàn dặm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 泻 là chữ hình thanh: 水 (nước, bộ 氵) biểu nghĩa, 写 biểu âm. Nghĩa gốc là nước chảy mạnh, đổ xuống. Từ đó mở rộng sang tiêu chảy (腹泻). Chưa thấy dạng giáp cốt hay kim văn riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为吃坏东西而腹泻。Tā yīnwèi chī huài dōngxi ér fùxiè. thanh 1

    Anh ấy bị tiêu chảy vì ăn phải đồ ôi thiu.

  • 黄河水势汹涌,一泻千里。Huánghé shuǐshì xiōngyǒng, yī xiè qiān lǐ. thanh 2

    Nước Hoàng Hà cuồn cuộn chảy ngàn dặm.

  • 医生开了泻药帮助排便。Yīshēng kāi le xièyào bāngzhù páibiàn. thanh 1

    Bác sĩ kê thuốc nhuận tràng để giúp đại tiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 泻, đứng riêng nghĩa viết

  • cùng nghĩa thoát ra/rò rỉ, bộ 水, thường nhầm

  • cùng âm xiè, bộ 言, nghĩa cảm ơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.