Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

phát tiết ra, lộ ra ngoài

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泄 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước, chất lỏng) + 世 (Thế, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là để chất lỏng chảy ra ngoài, xả ra.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiè/xả

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": nước (氵) theo thế (世) mà chảy ra — tiết lộ, xả ra như nước vỡ bờ.

Gương Hán-Việt

tiết trong "tiết lộ" (để lộ), "phát tiết" (xả ra, biểu lộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 泄 (tiết) mở khoá: 泄露 (tiết lộ), 泄气 (nản chí, xì hơi), 发泄 (xả giận), 宣泄 (bộc lộ cảm xúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泄 seal 1
Tiểu triện

泄 có cấu trúc hình thanh với 氵(nước) và 世 (biểu âm). Wiktionary cung cấp chi tiết phát âm và nghĩa: nghĩa gốc là để chất lỏng hoặc khí thoát ra (泄洪: xả lũ, 排泄: bài tiết); mở rộng thành để lộ bí mật (泄露: tiết lộ) và giải tỏa cảm xúc (泄愤: xả giận). chưa có nguồn học thuật rõ về biến đổi ngữ nghĩa này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不小心泄露了公司的机密。Tā bù xiǎoxīn xièlòule gōngsī de jīmì. thanh 1

    Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật của công ty.

  • 遇到困难时,他喜欢通过运动来发泄情绪。Yù dào kùnnán shí, tā xǐhuān tōngguò yùndòng lái fāxiè qíngxù. thanh 4

    Khi gặp khó khăn, anh ấy thích xả cảm xúc qua thể thao.

  • 水坝开闸泄洪,以防洪水泛滥。Shuǐbà kāi zhá xièhóng, yǐ fáng hóngshuǐ fànlàn. thanh 3

    Đập mở cửa xả lũ để ngăn lũ lụt tràn lan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 洩 là phồn thể/dị thể của 泄, cùng nghĩa nhưng ít dùng hơn

  • 世 là thành phần của 泄, bỏ bộ thuỷ 氵thành chữ "thế giới"

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.