Từ vựng tiếng Trung
fā*xiè发
泄
Nghĩa tiếng Việt
giải tỏa
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
泄
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' có bộ '又' (lại) chỉ hành động hoặc sự chuyển động, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa phát ra hoặc phát sinh.
- Chữ '泄' có bộ '氵' (nước) kết hợp với các nét khác chỉ hành động chảy ra hoặc giải phóng.
→ Kết hợp lại, '发泄' có nghĩa là giải phóng cảm xúc hoặc sự ức chế.
Từ ghép thông dụng
发泄
phát tiết, giải tỏa
发言
phát biểu
泄密
tiết lộ bí mật